spring chicken

/spərɪŋ ˈʧɪkən/
Danh từ
  1. (nấu ăn) Con gà để ăn khi còn non.
    (cooking) A chicken for eating while it is still young.
  2. (không trang trọng, chủ yếu trong cấu trúc phủ định) Người vẫn còn trẻ.
    (informal, chiefly in negative constructions) A person who is still young.
🎬 Nghe “spring chicken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish